Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
frivol away


verb
spend frivolously and unwisely
- Fritter away one's inheritance
Syn:
fritter, dissipate, shoot, fritter away, fool, fool away
Derivationally related forms:
dissipation (for: dissipate)
Hypernyms:
consume, squander, waste, ware
Entailment:
consume, eat up, use up, eat, deplete,
exhaust, run through, wipe out
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.